| SẢN PHẨM | MUA VÀO | BÁN RA |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Kim Ngân Phúc 9999 | 14.400 |
14.700 |
| Kim Thần Tài & 12 Con Giáp 9999 | ||
| Kim Ngân Ngũ Hành 9999 (0.1 Chỉ) | ||
| Vàng Trang Sức 24K |
14.270 |
14.620 |
| Vàng Nhẫn Thị Trường 9999 |
14.200 |
|
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1kilo (500Gram & 1 Kilo) phiên bản 2024 |
65.400 |
68.200 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1kilo (500Gram & 1 Kilo) phiên bản 2025 | 65.600 | 68.400 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1 Lượng (1L-2L-5L-10L) |
2.484 |
2.593 |
| SẢN PHẨM | MUA VÀO | BÁN RA |
|---|---|---|
| BẠC THỎI TÍCH TRỮ | ||
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024 | 65.400 |
68.200 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025 |
65.600 |
68.400 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L ) |
2.484 |
2.593 |
| Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo |
62.600 |
|
| BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ * | ||
| Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc |
2.513 |
2.623 |
| Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành ( 1 Lượng ) | ||
| Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 " 1945 - 2025 " ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất | ||
| BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ * | ||
| Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng ) |
5.046 |
5.366 |
| Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng ) |
2.523 |
2.683 |
| Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng ( 1 Lượng ) | ||
| Bạc Miếng Giáng Sinh 2025 ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất | ||
| Bạc Miếng The Buddha - Tịnh Tâm An Lạc ( 1 Lượng ) | ||
| Bạc Miếng Thiên Mã Khai Vận (1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất | ||