| SẢN PHẨM | MUA VÀO | BÁN RA |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Kim Ngân Phúc 0.2 chỉ -> 10 chỉ 9999 | 15.850 |
16.150 |
| Kim Thần Tài & 12 Con Giáp 9999 | ||
| Vàng Trang Sức 24K |
15.770 |
16.120 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1kilo (500Gram & 1 Kilo) phiên bản 2024 |
72.400 |
75.000 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1kilo (500Gram & 1 Kilo) phiên bản 2025 | 72.600 | 75.200 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1 Lượng (1L-2L-5L-10L) |
2.738 |
2.848 |
| Bạc Miếng Tích Trữ Kim Ngân Phúc (Hình Logo) 1 Lượng | 2.793 |
2.903 |
| Bạc Miếng Mỹ Nghệ Kim Ngân Phúc 1 Lượng |
2.803 |
2.963 |
| SẢN PHẨM | MUA VÀO | BÁN RA |
|---|---|---|
| BẠC THỎI TÍCH TRỮ | ||
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024 | 72.400 | 75.000 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025 |
72.600 |
75.200 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L ) |
2.738 |
2.848 |
| Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo |
69.800 |
|
| BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ * | ||
| Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc |
2.793 |
2.903 |
| Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành ( 1 Lượng ) | ||
| Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 " 1945 - 2025 " ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất | ||
| BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ * | ||
| Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng ) | 5.606 | 5.926 |
| Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng ) |
2.803 |
2.963 |
| Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng ( 1 Lượng ) | ||
| Bạc Miếng Giáng Sinh 2025 ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất | ||
| Bạc Miếng The Buddha - Tịnh Tâm An Lạc ( 1 Lượng ) | ||
| Bạc Miếng Thiên Mã Khai Vận (1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất | ||