| SẢN PHẨM | MUA VÀO | BÁN RA |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Kim Ngân Phúc 9999 |
12.860 |
13.160 |
| Kim Thần Tài & 12 Con Giáp 9999 | ||
| Kim Ngân Ngũ Hành 9999 (0.1 Chỉ) | ||
| Vàng Trang Sức 24K |
12.700 |
13.060 |
| Vàng Nhẫn Thị Trường 9999 |
12.700 |
|
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1kilo (500Gram & 1 Kilo) phiên bản 2024 |
42.450 |
44.600 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1kilo (500Gram & 1 Kilo) phiên bản 2025 |
42.650 |
44.800 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1 Lượng (1L-2L-5L-10L) |
1.597 |
1.702 |
| SẢN PHẨM | MUA VÀO | BÁN RA |
|---|---|---|
| BẠC THỎI TÍCH TRỮ | ||
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo (500Gram&1Kilo) phiên bản 2024 |
42.450 |
44.600 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo (500Gram&1Kilo) phiên bản 2025 |
42.650 |
44.800 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng (1L-2L-5L-10L) | 1.597 | 1.702 |
| Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo |
40.600 |
|
| BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ * | ||
| Bạc Miếng 1 Lượng (hình Logo) Kim Ngân Phúc |
1.617 |
1.722 |
| Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành (1 Lượng) | ||
| Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 "1945 - 2025" (1 Lượng) - Ngưng Sản Xuất | ||
| BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ * | ||
| Cặp Bạc Miếng Long - Phụng (2 Lượng) | 3.244 |
3.544 |
| Bạc Miếng Kỷ Niệm 800 Năm Nhà Trần "1226 - 2026" (2 Lượng) | ||
| Bạc Miếng Long Khí Đại Việt (1 Lượng) | 1.622 |
1.772 |
| Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng (1 Lượng) | ||
| Bạc Miếng Giáng Sinh 2025 (1 Lượng) - Ngưng Sản Xuất | ||
| Bạc Miếng The Buddha - Tịnh Tâm An Lạc (1 Lượng) | ||
| Bạc Miếng Thiên Mã Khai Vận (1 Lượng) - Ngưng Sản Xuất | ||